nhân khẩu học

Học thuật
Thân thiện
nhân khẩu học

Các số liệu nhân khẩu học được trình bày rõ ràng trên một biểu đồ.

Definition
  1. Noun:
    • Demography: The statistical study of human populations, especially their size, structure, and changes over time due to births, deaths, migration, and aging.
Usage Examples
  • Noun:
    • Nhân khẩu học một ngành khoa học xã hội quan trọng. (Demography is an important social science.)
    • Các số liệu nhân khẩu học cho thấy dân số đang già đi. (Demographic data shows the population is aging.)
Advanced Usage
  • "Dữ liệu nhân khẩu học": Demographic data.

    • Công ty phân tích dữ liệu nhân khẩu học để phát triển chiến lược tiếp thị. (The company analyzes demographic data to develop marketing strategies.)
  • "Sự thay đổi nhân khẩu học": Demographic change/shift.

    • Sự thay đổi nhân khẩu học đang ảnh hưởng đến nền kinh tế. (Demographic change is affecting the economy.)
Variants and Related Words
  • Nhân khẩu (n): Population, demographic (as in a household member count).

    • Sổ hộ khẩu ghi nhân khẩu trong gia đình. (The household registration book clearly records the household members.)
  • Nhà nhân khẩu học (n): Demographer.

    • Nhà nhân khẩu học dự báo xu hướng dân số trong tương lai. (The demographer forecasts future population trends.)
  • Thuộc về nhân khẩu học (adj): Demographic.

    • Các yếu tố thuộc về nhân khẩu học như tuổi tác thu nhập. (Demographic factors such as age and income.)
Synonyms
  • Khoa học dân số: Population science (a near-synonymous term).
  • Thống dân số: Population statistics (refers more specifically to the data).
Related Phrases
  • cấu nhân khẩu học: Demographic structure.

    • cấu nhân khẩu học của một quốc gia. (The demographic structure of a country.)
  • Chuyển đổi nhân khẩu học: Demographic transition.

    • Mô hình chuyển đổi nhân khẩu học. (The demographic transition model.)
nhân khẩu học

Các số liệu nhân khẩu học được trình bày rõ ràng trên một biểu đồ.

  1. Demography